摘要:Chào buổi sáng! (早上好!)Hôm nay bạn có khỏe không? (今天你还好吗?)Cuối tuần vui vẻ nhé! (周末愉快!)Công việc hôm nay thế nào? (今天工作如何?)Bạn đã
一、日常问候与寒暄
Chào buổi sáng! (早上好!)Hôm nay bạn có khỏe không? (今天你还好吗?)Cuối tuần vui vẻ nhé! (周末愉快!)Công việc hôm nay thế nào? (今天工作如何?)Bạn đã ăn trưa chưa? (你吃午饭了吗?)二、工作沟通
Tôi cần trao đổi về dự án này. (我需要讨论这个项目。)Bạn có thể giúp tôi việc này không? (你能帮我做这个吗?)Tôi chưa hiểu rõ phần này. (我不太明白这部分。)Xin gửi tôi tài liệu qua email. (请把资料发邮件给我。)Hạn chót là khi nào? (截止日期是什么时候?)Chúng ta cần họp gấp. (我们需要紧急开会。)Tôi sẽ hoàn thành trước 5 giờ. (我会在5点前完成。)Bạn có ý kiến gì không? (你有什么建议吗?)Tôi đồng ý với phương án này. (我同意这个方案。)Cần sửa lại chỗ này. (这里需要修改。)三、会议场景
Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ? (会议几点开始?)Mọi người đã đến đủ chưa? (大家都到齐了吗?)Tôi xin phát biểu ý kiến. (我发表一下意见。)Tóm tắt lại nội dung chính nhé. (我们总结一下重点。)Ai là người phụ trách việc này? (谁负责这件事?)Chúng ta cần thảo luận thêm. (我们需要进一步讨论。)Tôi sẽ ghi lại biên bản. (我会做会议记录。)Kết thúc cuộc họp nhé! (会议结束!)四、邮件与电话
Tôi đã gửi email cho bạn. (我已经发邮件给你了。)Vui lòng kiểm tra hộp thư đến. (请查收邮箱。)Tôi cần xác nhận lịch hẹn. (我需要确认预约。)Bạn có thể gọi lại sau không? (你能稍后回电吗?)Tín hiệu không tốt, tôi nghe không rõ. (信号不好,我听不清。)五、处理问题与请求
Máy tính bị hỏng rồi. (电脑坏了。)Mạng internet chậm quá. (网络太慢了。)Tôi quên mật khẩu rồi. (我忘记密码了。)Xin gia hạn thêm thời gian. (请延长一些时间。)Tôi cần in tài liệu gấp. (我需要紧急打印文件。)Bộ phận IT ở đâu? (IT部门在哪里?)Tôi cần thêm thông tin chi tiết. (我需要更多详细信息。)六、请假与调休
Tôi xin nghỉ phép ngày mai. (我明天请假。)Tôi bị ốm, không đến công ty được. (我生病了,不能来公司。)Tôi cần về sớm hôm nay. (我今天需要早退。)Xin điều chỉnh lịch làm việc. (请调整工作时间表。)Tôi sẽ bù giờ vào cuối tuần. (我周末会补班。)七、社交与闲聊
Trời hôm nay nóng quá! (今天天气好热!)Bạn đi làm bằng xe gì? (你上班用什么交通工具?)Cà phê này ngon quá! (这咖啡真好喝!)Tối nay bạn có kế hoạch gì không? (今晚你有计划吗?)Chúc mừng sinh nhật! (生日快乐!)八、紧急情况
Có cháy! Mau thoát ra ngoài! (着火了!快出去!)Gọi cấp cứu đi! (快叫救护车!)Tôi bị thương rồi! (我受伤了!)Tắt máy tính ngay! (马上关电脑!)Báo cáo cho quản lý ngay! (立刻向经理报告!)九、礼貌与感谢
Cảm ơn bạn đã hỗ trợ! (谢谢你的帮助!)Xin lỗi vì làm phiền bạn. (抱歉打扰你。)Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn. (非常感谢你的帮助。)Bạn làm tốt lắm! (你做得很好!)Mong bạn thông cảm nhé. (请谅解。)十、下班与告别
Tôi về trước đây! (我先走了!)Ngày mai gặp lại! (明天见!)Nghỉ ngơi đi nhé! (好好休息!)Làm thêm giờ không? (要加班吗?)Hẹn gặp lại vào thứ Hai! (周一见!)十一、其他实用短句
Tôi cần một bản hợp đồng mới. (我需要一份新合同。)Đã ký xong chưa? (签好了吗?)Gửi báo cáo cho sếp đi. (把报告发给老板吧。)Tôi cần tập huấn thêm. (我需要更多培训。)Đây là dự án quan trọng. (这是重要项目。)Tôi cần liên hệ khách hàng. (我需要联系客户。)Xin lỗi, tôi đến muộn một chút. (抱歉,我迟到了。)Tôi sẽ cập nhật thông tin sau. (我稍后更新信息。)Để tôi xem lại lịch trình. (让我检查一下日程。)Bạn có thể giải thích rõ hơn không? (你能再解释清楚点吗?)十二、数字与时间相关
Bây giờ là mấy giờ? (现在几点?)Họp lúc 2 giờ chiều. (下午2点开会。)Thời hạn là 3 ngày nữa. (期限是3天后。)Tôi cần 2 bản sao. (我需要两份复印件。)Ngân sách là bao nhiêu? (预算是多少?)十三、技术相关
Lỗi hệ thống rồi! (系统故障了!)Khởi động lại máy tính đi. (重启电脑吧。)Tôi không mở được file này. (我打不开这个文件。)Cài đặt phần mềm mới chưa? (新软件安装了吗?)Sao lưu dữ liệu đi! (备份数据吧!)十四、客户沟通
Khách hàng cần gặp ai? (客户要见谁?)Xin chờ một chút. (请稍等。)Tôi sẽ phản hồi sớm. (我会尽快回复。)Báo giá là bao nhiêu? (报价是多少?)Hợp đồng đã chuẩn bị xong. (合同准备好了。)十五、鼓励与反馈
Cố gắng lên nhé! (加油!)Kết quả rất tốt! (结果很好!)Chúng ta cần cải thiện phần này. (我们需要改进这部分。)Tôi tự hào về đội của mình. (我为团队感到骄傲。)Đừng lo lắng, mọi việc sẽ ổn. (别担心,一切会好的。)十六、行政事务
Điền vào đơn này nhé. (请填写这份表格。)Xin nộp hồ sơ trước thứ Sáu. (请周五前提交文件。)Phòng họp số 3 đã đặt chưa? (3号会议室预订了吗?)Tôi cần đặt vé máy bay. (我需要订机票。)Thanh toán bằng thẻ được không? (可以用卡支付吗?)十七、跨部门协作
Bộ phận kế toán ở tầng mấy? (财务部在几楼?)Xin gửi thông tin cho bộ phận Marketing. (请把信息发给市场部。)Tôi cần phối hợp với nhóm Sales. (我需要和销售团队协作。)Ai là người liên lạc? (联系人是谁?)Hãy làm việc cùng nhau! (一起合作吧!)
来源:凝凝课堂