100个常用的越南语问候语及日常寒暄表达

B站影视 韩国电影 2025-04-01 20:54 1

摘要:Xin chào!(你好!)Chào bạn!(朋友你好!)Chào anh/chị!(哥哥/姐姐好!对年长者的尊称)Chào em!(妹妹/弟弟好!对年幼者或亲密称呼)Chào mọi người!(大家好!)

一、基础问候(Lời chào cơ bản)

Xin chào!(你好!)Chào bạn!(朋友你好!)Chào anh/chị!(哥哥/姐姐好!对年长者的尊称)Chào em!(妹妹/弟弟好!对年幼者或亲密称呼)Chào mọi người!(大家好!)

二、时间相关问候(Theo thời gian)1. Chào buổi sáng!(早上好!)

Chào buổi trưa!(中午好!)Chào buổi chiều!(下午好!)Chào buổi tối!(晚上好!)Chúc ngủ ngon!(晚安!)

三、初次见面(Gặp mặt lần đầu)Rất 1. vui được gặp anh/chị!(很高兴见到您!)

Tôi tên là [Tên].(我叫[名字]。)Bạn tên là gì?(你叫什么名字?)Anh/chị đến từ đâu?(您来自哪里?)Đây là lần đầu tôi đến Việt Nam.

(这是我第一次来越南。)

四、日常寒暄(Hỏi thăm thông thường)

Bạn có khỏe không?(你好吗?)Dạo này thế nào?(最近怎么样?)Công việc ổn chứ?(工作顺利吗?)Gia đình vẫn khỏe chứ?(家人都好吗?)Cuối tuần vui vẻ nhé!(周末愉快!)

五、久别重逢(Lâu ngày gặp lại)

Lâu quá không gặp!(好久不见!)Dạo này bận gì không?(最近在忙什么?)Trông bạn khác hẳn đấy!(你看起来变了好多!)Vẫn nhớ tôi không?(还记得我吗?)Bao lâu rồi chúng ta không gặp?

(我们多久没见了?)

六、电话/网络问候(Qua điện thoại/online)

A lô! Tôi nghe đây.(喂!我在听。)Tôi có thể nói chuyện với Minh được không?(我可以和阿明通话吗?)Bạn đang ở đâu vậy?(你现在在哪里?)Có nghe rõ tôi nói không?(能听清我说话吗?)Kết nối mạng không ổn định quá!

(网络信号太差了!)

七、节日祝福(Lời chúc ngày lễ)

Chúc mừng năm mới!(新年快乐!)Chúc mừng Giáng sinh!(圣诞快乐!)Chúc mừng sinh nhật!(生日快乐!)Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10!(越南妇女节快乐!)Chúc mừng ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11!(越南教师节快乐!)

八、关心健康(Hỏi thăm sức khỏe)

Bạn trông mệt à?(你看起来累了吗?)Bị cảm rồi phải không?(你感冒了吗?)Uống thuốc chưa?(吃药了吗?)Nghỉ ngơi nhiều vào nhé!(多休息!)Chúc bạn mau khỏe!(祝你早日康复!)

九、工作场合(Trong công việc)

Chào buổi làm việc!(工作愉快!)Hôm nay có cuộc họp không?(今天有会议吗?)Dự án tiến triển thế nào?(项目进展如何?)Cần tôi hỗ trợ gì không?(需要我帮忙吗?)Chúc bạn hoàn thành deadline đúng hạn!

(祝你准时完成截止任务!)

十、告别用语(Lời tạm biệt)

Tạm biệt!(再见!)Hẹn gặp lại!(下次见!)Giữ liên lạc nhé!(保持联系!)Về nhà cẩn thận nhé!(路上小心!)Mai gặp lại lúc 9 giờ!(明天9点见!)

十一、非正式问候(Cách chào thân mật)

Ê, khỏe không?(嘿,最近咋样?朋友间用语)Đi đâu đấy?(去哪儿啊?)Ăn cơm chưa?(吃饭了吗?日常关心)Dạo này "phây" gì không?(最近有啥新鲜事?"phây"=Facebook的俚语)Lâu quá không thấy "lên sóng"!(好久没看你发动态了!"lên sóng"=字面"上播",指发朋友圈)

十二、回应问候(Cách đáp lại lời chào)

Tôi khỏe, cảm ơn!(我很好,谢谢!)Vẫn ổn, bạn thế nào?(还不错,你呢?)Cũng bình thường.(一般般啦。)Khá bận nhưng vui.(挺忙但很开心。)Không tốt lắm...

(不太顺利...)

十三、特殊场合(Trường hợp đặc biệt)

Chúc thi tốt!(考试加油!)Chúc phỏng vấn thành công!(面试成功!)Chúc chuyến đi thuận lợi!(旅途顺利!)Chúc buổi biểu diễn thành công!(演出成功!)Chúc mừng tốt nghiệp!

(毕业快乐!)

十四、礼貌用语(Từ lịch sự)

Xin lỗi làm phiền...(抱歉打扰...)Xin phép được hỏi...(请问...)Cảm ơn đã giúp đỡ!(感谢帮忙!)Làm ơn cho tôi...(请给我...)Xin lỗi vì đợi lâu!(抱歉久等!)

十五、情感表达(Biểu lộ cảm xúc)

Nhớ bạn quá!(好想你!)Vui quá gặp lại bạn!(见到你真高兴!)Tôi rất tiếc vì điều đó.(对此我很遗憾。)Chúc bạn luôn vui vẻ!(祝你永远开心!)Thật tuyệt vời!(太棒了!)

十六、对长辈的问候(Với người lớn tuổi)

Cháu chào ông/bà ạ!(爷爷奶奶好!)Bác có khỏe không ạ?(叔叔/阿姨身体好吗?)Dạo này sức khỏe thế nào ạ?(最近身体如何?)Chúc cụ sống lâu trăm tuổi!(祝您长命百岁!)Con xin phép về ạ!

(我先告辞了!晚辈用语)

十七、对服务人员的问候(Với nhân viên phục vụ)

Em ơi, tính tiền nhé!(服务员,买单!)Anh làm ơn mang thêm nước.(请再拿些水。)Cảm ơn đã phục vụ!(谢谢服务!)Chị tư vấn giúp tôi nhé!(请帮我推荐一下。)Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

(请问洗手间在哪?)

十八、鼓励与支持(Động viên)

Cố lên nhé!(加油!)Tôi tin bạn làm được!(我相信你能行!)Đừng bỏ cuộc!(别放弃!)Bạn rất giỏi!(你很棒!)Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.

(一切都会好起来的。)

十九、道歉与谅解(Xin lỗi & Tha thứ)

Tôi xin lỗi vì đã sai.(我为错误道歉。)Làm phiền bạn rồi!(打扰你了!)Không sao đâu!(没关系!)Tôi hiểu rồi, cảm ơn!(我明白了,谢谢!)Hãy bắt đầu lại nhé!

(让我们重新开始吧!)

二十、祝福未来(Chúc tương lai)

Chúc thành công!(祝你成功!)Chúc hạnh phúc!(祝你幸福!)Chúc may mắn!(祝你好运!)Chúc sớm đạt được ước mơ!(祝你早日实现梦想!)Mong mọi điều tốt đẹp sẽ đến với bạn!(愿美好常伴你左右!)

来源:玥玥课堂

相关推荐